| STT | Ký hiệu | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Mặt hàng cần điều chỉnh | Thông tin trước điều chỉnh | Thông tin sau điều chỉnh | Số chênh lệch được xuất lại trên hoá đơn điều chỉnh | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Thuế GTGT | Tổng tiền | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Thuế GTGT | Tổng tiền | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế GTGT | Tổng tiền | |||||
| (a1) | (a2) | (a3)=(a1)*(a2) | (a4) | (a5)=(a3)*(a4) | (a6)=(a3)+(a5) | (b1) | (b2) | (b3)=(b1)*(b2) | (b4) | (b5)=(b3)*(b4) | (b6)=(b3)+(b5) | (c1)=(b1)-(a1) | (c2)=(b2)-(a2) | (c3)=(b3)-(a3) | (c5)=(b5)-(a5) | (c6)=(b6)-(a6) | |||||
| 1 | K23TAA | 2 | 06/04/2023 | Xe máy bán buôn | 2 | 150.000 | 300.000 | 10% | 30.000 | 330.000 | 2 | 150.000 | 300.000 | 10% | 30.000 | 330.000 | 0 | 0 | -1.500 | 150 | 1.650 |
| Tổng cộng: | 300.000 | 30.000 | 330.000 | 300.000 | 30.000 | 330.000 | -1.500 | 150 | 1.650 | ||||||||||||