| STT | Hóa đơn | Tên hàng hóa | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Tiền thuế |
Tổng số tiền thanh toán |
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Ký hiệu |
Số hóa đơn |
|||||||
| Xe máy bán buôn | |||||||||
| 1 | 13/05/2023 | K23TAA | 6 | MCBB | 2 | 150.000 | 300.000 | 30.000 | 330.000 |
| Tổng cộng | 2 | 300.000 | 30.000 | 330.000 | |||||
| Tỷ lệ chiết khấu: 50% | Số tiền đại lý được hưởng chiết khấu | 2 | 150.000 | 12.000 | 162.000 | ||||
Khách hàng
Công ty Honda Việt Nam