|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-------- o0o --------
|
| Ký hiệu mẫu chứng từ TNCN | Số chứng từ TNCN | Ngày chứng từ TNCN | Khoản thu nhập từ | Thời điểm trả thu nhập | Tổng TN chịu thuế | Số thuế TNCN đã khấu trừ | TNCN còn được nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Y232/E | 2 | 08 / 06 / 2023 | Tiền lương | /2023 | 15.000.000 | 1.500.000 | 13.500.000 |
| Tổng cộng: | 15.000.000 | 1.500.000 | 13.500.000 | ||||